TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

29791. freight car (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xe lửa chở hàn...

Thêm vào từ điển của tôi
29792. predilection ((thường) + for) lòng ưa riêng;...

Thêm vào từ điển của tôi
29793. stratagem mưu, mưu mẹo

Thêm vào từ điển của tôi
29794. toll-bar cái chắn đường để thu thuế

Thêm vào từ điển của tôi
29795. elate làm phấn chấn, làm phấn khởi, l...

Thêm vào từ điển của tôi
29796. imputable có thể đổ cho, có thể quy cho

Thêm vào từ điển của tôi
29797. pother đám khói nghẹt thở, đám bụi ngh...

Thêm vào từ điển của tôi
29798. by-way đường phụ, lối phụ

Thêm vào từ điển của tôi
29799. cut-back sự cắt bớt; phần cắt bớt

Thêm vào từ điển của tôi
29800. autobus xe buýt

Thêm vào từ điển của tôi