29791.
catechise
dạy bằng sách giáo lý vấn đáp
Thêm vào từ điển của tôi
29792.
nictation
sự nháy mắt
Thêm vào từ điển của tôi
29793.
numenrable
có thể đếm được
Thêm vào từ điển của tôi
29794.
grimalkin
mèo cái già
Thêm vào từ điển của tôi
29795.
sky-high
cao ngất trời, cao tận mây xanh
Thêm vào từ điển của tôi
29796.
sickly
hay ốm, có vẻ ốm yếu, đau yếu; ...
Thêm vào từ điển của tôi
29797.
spiv
(từ lóng) dân phe phẩy; dân chợ...
Thêm vào từ điển của tôi
29798.
bigoted
tin mù quáng
Thêm vào từ điển của tôi
29799.
tank locomotive
(ngành đường sắt) đầu máy có ma...
Thêm vào từ điển của tôi
29800.
fido
phương pháp làm tan sương mù (ở...
Thêm vào từ điển của tôi