29841.
cribriform
(sinh vật học) có lỗ rây
Thêm vào từ điển của tôi
29842.
secretive
hay giấu giếm, hay giữ kẽ
Thêm vào từ điển của tôi
29843.
instep
mu bàn chân
Thêm vào từ điển của tôi
29844.
trestle
mễ (để kê ván, kê phản)
Thêm vào từ điển của tôi
29845.
attainment
sự đạt được
Thêm vào từ điển của tôi
29846.
exterminator
người triệt, người tiêu diệt, n...
Thêm vào từ điển của tôi
29847.
gleeful
hân hoan, vui sướng
Thêm vào từ điển của tôi
29848.
adversary
kẻ địch, kẻ thù; đối phương, đố...
Thêm vào từ điển của tôi
29849.
metastasize
(y học) gây di căn
Thêm vào từ điển của tôi
29850.
filiation
phận làm con
Thêm vào từ điển của tôi