29841.
skeleton crew
cán bộ khung của đội thuỷ thủ
Thêm vào từ điển của tôi
29843.
foliate
như lá
Thêm vào từ điển của tôi
29844.
wallop
(từ lóng) cái quất, cái vụt mạn...
Thêm vào từ điển của tôi
29845.
colonization
sự chiếm làm thuộc địa
Thêm vào từ điển của tôi
29846.
wallow
bãi trâu đằm, bãi đằm
Thêm vào từ điển của tôi
29847.
finality
tính cứu cánh, nguyên tắc cứu c...
Thêm vào từ điển của tôi
29848.
labour force
lực lượng lao động (của một xí ...
Thêm vào từ điển của tôi
29849.
sociology
xã hội học
Thêm vào từ điển của tôi
29850.
elope
trốn đi theo trai
Thêm vào từ điển của tôi