TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

29641. tusked có ngà; có nanh

Thêm vào từ điển của tôi
29642. brittleness tính giòn, tính dễ gãy, tính dễ...

Thêm vào từ điển của tôi
29643. under-lease sự cho thuê lại

Thêm vào từ điển của tôi
29644. ash-box (kỹ thuật) hố tro, máng tro, hộ...

Thêm vào từ điển của tôi
29645. meekness tính hiền lành, tính nhu mì, tí...

Thêm vào từ điển của tôi
29646. tinkling tiếng leng keng

Thêm vào từ điển của tôi
29647. lance-corporal (quân sự) cai quyền (trong quân...

Thêm vào từ điển của tôi
29648. deaf-and-dumb câm và điếc

Thêm vào từ điển của tôi
29649. evaporimeter (kỹ thuật) cái đo bay hơi

Thêm vào từ điển của tôi
29650. logicality tính lôgic

Thêm vào từ điển của tôi