29671.
illegibleness
sự khó đọc, tính khó đọc
Thêm vào từ điển của tôi
29672.
novelization
sự viết thành tiểu thuyết, sự t...
Thêm vào từ điển của tôi
29673.
centre-piece
vật trang trí (đặt) giữa bàn
Thêm vào từ điển của tôi
29674.
dormancy
tình trạng ngủ ((nghĩa đen) & (...
Thêm vào từ điển của tôi
29675.
adduction
(giải phẫu) sự khép (cơ)
Thêm vào từ điển của tôi
29676.
volant
(động vật học) bay, có thể bay
Thêm vào từ điển của tôi
29677.
make-up
đồ hoá trang, son phấn (để tô đ...
Thêm vào từ điển của tôi
29678.
lopping
sự tỉa cành, sự xén cành
Thêm vào từ điển của tôi
29680.
behaviour
thái độ, cách đối xử; cách cư x...
Thêm vào từ điển của tôi