TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

29671. cardamom (thực vật học) cây bạch đậu khấ...

Thêm vào từ điển của tôi
29672. diaphanous trong mờ

Thêm vào từ điển của tôi
29673. tolly ...

Thêm vào từ điển của tôi
29674. exclamative kêu lên, la lên; để kêu lên

Thêm vào từ điển của tôi
29675. trap-door cửa sập, cửa lật (ở sàn, trần n...

Thêm vào từ điển của tôi
29676. continence sự tiết dục

Thêm vào từ điển của tôi
29677. necrophagous ăn xác chết

Thêm vào từ điển của tôi
29678. turbary mỏ than bùn

Thêm vào từ điển của tôi
29679. fellow-worker bạn cùng nghề, bạn đồng nghiệp

Thêm vào từ điển của tôi
29680. moisten làm ẩm, dấp nước

Thêm vào từ điển của tôi