29631.
wheedle
phỉnh, dỗ ngon, dỗ ngọt, dỗ dàn...
Thêm vào từ điển của tôi
29632.
quadrisyllabic
(ngôn ngữ học) có bốn âm tiết
Thêm vào từ điển của tôi
29633.
unappeased
không nguôi (cơn giận); không y...
Thêm vào từ điển của tôi
29634.
gourmand
thích ăn ngon; phàm ăn
Thêm vào từ điển của tôi
29635.
chock-full
đầy, đầy chật, đầy ngập, đầy tr...
Thêm vào từ điển của tôi
29636.
perique
thuốc lá pêric
Thêm vào từ điển của tôi
29637.
huskily
khản, khàn khàn
Thêm vào từ điển của tôi
29638.
orbicularity
tính chất hình cầu
Thêm vào từ điển của tôi
29639.
phenacetin
(dược học) Fenaxetin
Thêm vào từ điển của tôi
29640.
unspeculative
không có tính chất suy đoán, kh...
Thêm vào từ điển của tôi