TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

29621. sciolistic có kiến thức nông cạn, hay chữ ...

Thêm vào từ điển của tôi
29622. climatology khí hậu học

Thêm vào từ điển của tôi
29623. ester (hoá học) Este

Thêm vào từ điển của tôi
29624. sanitate cải thiện điều kiện vệ sinh; là...

Thêm vào từ điển của tôi
29625. estoppage (pháp lý) sự ngăn chận; sự loại...

Thêm vào từ điển của tôi
29626. incurable không thể chữa được (bệnh)

Thêm vào từ điển của tôi
29627. two-seater ô tô hai chỗ ngồi; máy bay hai ...

Thêm vào từ điển của tôi
29628. wheedle phỉnh, dỗ ngon, dỗ ngọt, dỗ dàn...

Thêm vào từ điển của tôi
29629. quadrisyllabic (ngôn ngữ học) có bốn âm tiết

Thêm vào từ điển của tôi
29630. unappeased không nguôi (cơn giận); không y...

Thêm vào từ điển của tôi