29621.
mountebank
người bán thuốc rong
Thêm vào từ điển của tôi
29622.
novelization
sự viết thành tiểu thuyết, sự t...
Thêm vào từ điển của tôi
29623.
centre-piece
vật trang trí (đặt) giữa bàn
Thêm vào từ điển của tôi
29624.
adduction
(giải phẫu) sự khép (cơ)
Thêm vào từ điển của tôi
29625.
diminutive
(ngôn ngữ học) giảm nhẹ nghĩa (...
Thêm vào từ điển của tôi
29626.
ponce
(từ lóng) kẻ sống bám vào gái đ...
Thêm vào từ điển của tôi
29627.
volant
(động vật học) bay, có thể bay
Thêm vào từ điển của tôi
29628.
black-coated
black-coated worker người làm v...
Thêm vào từ điển của tôi
29629.
formulize
làm thành công thức; đưa vào mộ...
Thêm vào từ điển của tôi
29630.
lactasional
(thuộc) sự sinh sữa, (thuộc) sự...
Thêm vào từ điển của tôi