29611.
ballad
khúc balat, bài ca balat
Thêm vào từ điển của tôi
29612.
futurama
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) triển lãm về t...
Thêm vào từ điển của tôi
29613.
veldt
thảo nguyên (Nam phi)
Thêm vào từ điển của tôi
29615.
dénouement
khéo, khéo tay, có kỹ xảo; khéo...
Thêm vào từ điển của tôi
29616.
jigger
người nhảy điệu jig
Thêm vào từ điển của tôi
29617.
naturalise
tự nhiên hoá
Thêm vào từ điển của tôi
29618.
strumae
(y học) tạng lao
Thêm vào từ điển của tôi
29620.
chary
thận trọng, cẩn thận
Thêm vào từ điển của tôi