TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

29611. superimpose đặt lên trên cùng, để lên trên ...

Thêm vào từ điển của tôi
29612. sleighing sự đi xe trượt tuyết

Thêm vào từ điển của tôi
29613. unalterable không thể thay đổi được, không ...

Thêm vào từ điển của tôi
29614. incase cho vào thùng, cho vào túi

Thêm vào từ điển của tôi
29615. life-work sự nghiệp của cả đời, công việc...

Thêm vào từ điển của tôi
29616. skat lối chơi bài xcat (lối chơi bài...

Thêm vào từ điển của tôi
29617. damnatory khiến cho bị chỉ trích

Thêm vào từ điển của tôi
29618. effervescence sự sủi, sự sủi bong bóng

Thêm vào từ điển của tôi
29619. sciolistic có kiến thức nông cạn, hay chữ ...

Thêm vào từ điển của tôi
29620. climatology khí hậu học

Thêm vào từ điển của tôi