29661.
deistic
(thuộc) thần luận
Thêm vào từ điển của tôi
29662.
ebb
triều xuống ((cũng) ebb-tide)
Thêm vào từ điển của tôi
29663.
intensification
sự làm tăng cao lên, sự tăng cư...
Thêm vào từ điển của tôi
29664.
cesium
(như) caesium
Thêm vào từ điển của tôi
29665.
toll-bar
cái chắn đường để thu thuế
Thêm vào từ điển của tôi
29666.
elate
làm phấn chấn, làm phấn khởi, l...
Thêm vào từ điển của tôi
29667.
amperemeter
(điện học) cái đo ampe
Thêm vào từ điển của tôi
29668.
pother
đám khói nghẹt thở, đám bụi ngh...
Thêm vào từ điển của tôi
29669.
cut-back
sự cắt bớt; phần cắt bớt
Thêm vào từ điển của tôi
29670.
gramme
gam
Thêm vào từ điển của tôi