TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

29651. culpability sự có tội

Thêm vào từ điển của tôi
29652. tartaric (hoá học) Tactric

Thêm vào từ điển của tôi
29653. antimephitic trừ xú khí, trừ khí độc

Thêm vào từ điển của tôi
29654. gratuitous cho không, không lấy tiền; khôn...

Thêm vào từ điển của tôi
29655. ferret dây lụa, dây vải; dải lụa, dải ...

Thêm vào từ điển của tôi
29656. adversary kẻ địch, kẻ thù; đối phương, đố...

Thêm vào từ điển của tôi
29657. rowdy hay làm om sòm

Thêm vào từ điển của tôi
29658. alidade (kỹ thuật) Aliđat, vòng (ngắm) ...

Thêm vào từ điển của tôi
29659. iodism (y học) sự nhiễm độc iôt

Thêm vào từ điển của tôi
29660. provocation sự khích, sự xúi giục, sự khích...

Thêm vào từ điển của tôi