29651.
hallowe'en
(Ê-cốt) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đêm tr...
Thêm vào từ điển của tôi
29652.
fecundity
sự mắn, sự đẻ nhiều
Thêm vào từ điển của tôi
29653.
foolscap
mũ anh hề
Thêm vào từ điển của tôi
29654.
green-room
phòng nghỉ (của diễn viên ở các...
Thêm vào từ điển của tôi
29655.
novelization
sự viết thành tiểu thuyết, sự t...
Thêm vào từ điển của tôi
29656.
proprietor
chủ, người sở hữu
Thêm vào từ điển của tôi
29657.
reassert
xác nhận lại, nói chắc lại
Thêm vào từ điển của tôi
29658.
centric
(thuộc) chỗ chính giữa (thuộc) ...
Thêm vào từ điển của tôi
29659.
navigation
nghề hàng hải, sự đi biển, sự đ...
Thêm vào từ điển của tôi
29660.
ingeminate
nhắc lại, nói lại
Thêm vào từ điển của tôi