29652.
tartaric
(hoá học) Tactric
Thêm vào từ điển của tôi
29653.
antimephitic
trừ xú khí, trừ khí độc
Thêm vào từ điển của tôi
29654.
gratuitous
cho không, không lấy tiền; khôn...
Thêm vào từ điển của tôi
29655.
ferret
dây lụa, dây vải; dải lụa, dải ...
Thêm vào từ điển của tôi
29656.
adversary
kẻ địch, kẻ thù; đối phương, đố...
Thêm vào từ điển của tôi
29657.
rowdy
hay làm om sòm
Thêm vào từ điển của tôi
29658.
alidade
(kỹ thuật) Aliđat, vòng (ngắm) ...
Thêm vào từ điển của tôi
29659.
iodism
(y học) sự nhiễm độc iôt
Thêm vào từ điển của tôi
29660.
provocation
sự khích, sự xúi giục, sự khích...
Thêm vào từ điển của tôi