29601.
analyses
sự phân tích
Thêm vào từ điển của tôi
29602.
aliquote
(toán học) ước số
Thêm vào từ điển của tôi
29603.
rectifiable
có thể sửa chữa được; có thể sử...
Thêm vào từ điển của tôi
29604.
phylloxera
(động vật học) rệp (hại) rễ nho
Thêm vào từ điển của tôi
29605.
q-ship
tàu nhử (tàu chiến giả làm tàu ...
Thêm vào từ điển của tôi
29606.
basal
cơ bản, cơ sở
Thêm vào từ điển của tôi
29607.
titrate
chuẩn độ (dụng dịch); xác định ...
Thêm vào từ điển của tôi
29608.
colonise
chiếm làm thuộc địa
Thêm vào từ điển của tôi
29609.
patricidal
(thuộc) tội giết cha; (thuộc) t...
Thêm vào từ điển của tôi
29610.
curative
trị bệnh, chữa bệnh
Thêm vào từ điển của tôi