29481.
wonky
(từ lóng) lung lay, lảo đảo, ọp...
Thêm vào từ điển của tôi
29482.
yankeeism
(ngôn ngữ học) từ ngữ đặc Mỹ
Thêm vào từ điển của tôi
29483.
minnow
(động vật học) cá tuế (họ cá ch...
Thêm vào từ điển của tôi
29484.
ill-will
ác ý, ác tâm
Thêm vào từ điển của tôi
29485.
borax
(hoá học) borac, natri-tetrabo...
Thêm vào từ điển của tôi
29486.
musty
mốc, có mùi mốc
Thêm vào từ điển của tôi
29487.
wheelwright
thợ chữa bánh xe
Thêm vào từ điển của tôi
29488.
crabbed
hay càu nhàu, hay gắt gỏng; chu...
Thêm vào từ điển của tôi
29489.
sofa bed
giường xôfa (một loại xôfa có t...
Thêm vào từ điển của tôi
29490.
brut
nguyên, không pha ngọt (rượu)
Thêm vào từ điển của tôi