TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

29481. juristic (thuộc) luật pháp, (thuộc) pháp...

Thêm vào từ điển của tôi
29482. colonise chiếm làm thuộc địa

Thêm vào từ điển của tôi
29483. patricidal (thuộc) tội giết cha; (thuộc) t...

Thêm vào từ điển của tôi
29484. curative trị bệnh, chữa bệnh

Thêm vào từ điển của tôi
29485. quadrangular có bốn cạnh

Thêm vào từ điển của tôi
29486. ballad khúc balat, bài ca balat

Thêm vào từ điển của tôi
29487. flitter-mice (động vật học) con dơi

Thêm vào từ điển của tôi
29488. veldt thảo nguyên (Nam phi)

Thêm vào từ điển của tôi
29489. natterjack (động vật học) cóc sọc vàng

Thêm vào từ điển của tôi
29490. dénouement khéo, khéo tay, có kỹ xảo; khéo...

Thêm vào từ điển của tôi