29481.
gabby
(thông tục) hay nói, lém, lắm m...
Thêm vào từ điển của tôi
29482.
ostracize
đày, phát vãng
Thêm vào từ điển của tôi
29483.
self-sown
(thực vật học) tự gieo hạt
Thêm vào từ điển của tôi
29485.
antra
(giải phẫu) hang
Thêm vào từ điển của tôi
29486.
expansivity
tính có thể mở rộng, tính có th...
Thêm vào từ điển của tôi
29487.
corvée
khổ dịch, lao động khổ sai
Thêm vào từ điển của tôi
29488.
scaly
có vảy; xếp như vảy cá
Thêm vào từ điển của tôi
29489.
governmental
(thuộc) chính phủ
Thêm vào từ điển của tôi
29490.
bewitch
bỏ bùa mê
Thêm vào từ điển của tôi