29491.
mainspring
dây cót chính (của đồng hồ)
Thêm vào từ điển của tôi
29492.
ineffectual
không đem lại kết quả mong nuốn...
Thêm vào từ điển của tôi
29493.
auricled
có tai ngoài
Thêm vào từ điển của tôi
29494.
coco-palm
(thực vật học) cây dừa
Thêm vào từ điển của tôi
29495.
etherise
(hoá học) hoá ête
Thêm vào từ điển của tôi
29496.
fecundity
sự mắn, sự đẻ nhiều
Thêm vào từ điển của tôi
29497.
green-room
phòng nghỉ (của diễn viên ở các...
Thêm vào từ điển của tôi
29498.
ruling
sự cai trị, sự trị vì, sự thống...
Thêm vào từ điển của tôi
29499.
antagonism
sự phản đối; sự phản kháng
Thêm vào từ điển của tôi
29500.
mourner
người than khóc, người đi đưa m...
Thêm vào từ điển của tôi