TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

29501. dialyse (hoá học) thẩm tách

Thêm vào từ điển của tôi
29502. fibrin tơ huyết, fibrin

Thêm vào từ điển của tôi
29503. leaseholder bất động sản thuê có hợp đồng

Thêm vào từ điển của tôi
29504. mercantile buôn, buôn bán

Thêm vào từ điển của tôi
29505. officiousness tính hay lăng xăng, tính hay hi...

Thêm vào từ điển của tôi
29506. quantification sự xác định số lượng (của cái g...

Thêm vào từ điển của tôi
29507. rumpus (từ lóng) sự om sòm, sự huyên n...

Thêm vào từ điển của tôi
29508. ventricular (thuộc) tâm thất, (thuộc) não t...

Thêm vào từ điển của tôi
29509. adjacency sự gần kề, sự kế liền

Thêm vào từ điển của tôi
29510. stipple thuật vẽ bằng chấm

Thêm vào từ điển của tôi