29502.
dormice
(động vật học) chuột sóc
Thêm vào từ điển của tôi
29503.
toucan
(động vật học) chim tucăng
Thêm vào từ điển của tôi
29504.
antagonize
gây phản tác dụng; trung hoà (l...
Thêm vào từ điển của tôi
29505.
padding
sự đệm, sự lót, sự độn
Thêm vào từ điển của tôi
29506.
gnash
nghiến (răng)
Thêm vào từ điển của tôi
29507.
permalloy
hợp kim pecmalci
Thêm vào từ điển của tôi
29509.
gradin
bục (từ thấp lên cao ở giảng đư...
Thêm vào từ điển của tôi
29510.
gauche
vụng về
Thêm vào từ điển của tôi