TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

29501. reticent trầm lặng, ít nói; dè dặt kín đ...

Thêm vào từ điển của tôi
29502. whaling-gun súng bắn cá voi

Thêm vào từ điển của tôi
29503. mansion-house the mansion-house nhà thị trưởn...

Thêm vào từ điển của tôi
29504. physiographic (thuộc) địa văn học

Thêm vào từ điển của tôi
29505. reticulum (động vật học) dạ tổ ong (loài ...

Thêm vào từ điển của tôi
29506. quadrigae xe bốn ngựa (cổ La mã)

Thêm vào từ điển của tôi
29507. decahedral (toán học) (thuộc) khối hình mư...

Thêm vào từ điển của tôi
29508. tubercle (thực vật học) nốt rễ (ở cây họ...

Thêm vào từ điển của tôi
29509. quadrisyllabic (ngôn ngữ học) có bốn âm tiết

Thêm vào từ điển của tôi
29510. family bible quyển kinh thánh gia đình (có m...

Thêm vào từ điển của tôi