29511.
microscopical
(thuộc) kính hiển vi; bằng kính...
Thêm vào từ điển của tôi
29512.
yeasty
(thuộc) men
Thêm vào từ điển của tôi
29513.
incognizance
sự không nhận thức được; sự khô...
Thêm vào từ điển của tôi
29514.
pay-roll
(như) pay-sheet
Thêm vào từ điển của tôi
29515.
rumpus
(từ lóng) sự om sòm, sự huyên n...
Thêm vào từ điển của tôi
29518.
disrepute
sự mang tai mang tiếng; tiếng x...
Thêm vào từ điển của tôi
29519.
aperture
lỗ hổng, kẽ hở
Thêm vào từ điển của tôi
29520.
cuspidor
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ống nhổ
Thêm vào từ điển của tôi