29511.
outwept
khóc giỏi hơn (ai); khóc dai hơ...
Thêm vào từ điển của tôi
29512.
valorization
(thương nghiệp) sự bình ổn vật ...
Thêm vào từ điển của tôi
29513.
whiggery
chủ nghĩa dân quyền của đng Uýc...
Thêm vào từ điển của tôi
29514.
pernicious
độ hại, nguy hiểm
Thêm vào từ điển của tôi
29515.
unsubstantiated
không được chứng minh, không có...
Thêm vào từ điển của tôi
29516.
illusiveness
sự đánh lừa, sự mắc lừa
Thêm vào từ điển của tôi
29517.
gynaecological
(y học) (thuộc) phụ khoa
Thêm vào từ điển của tôi
29518.
undetected
không bị phát hiện, không bị kh...
Thêm vào từ điển của tôi
29519.
kavass
cảnh sát vũ trang
Thêm vào từ điển của tôi
29520.
predicative
xác nhận, khẳng định
Thêm vào từ điển của tôi