29451.
inauguratory
(thuộc) buổi khai mạc; (thuộc) ...
Thêm vào từ điển của tôi
29452.
beryl
(khoáng chất) berin
Thêm vào từ điển của tôi
29453.
recordsman
người lập kỷ lục mới; người giữ...
Thêm vào từ điển của tôi
29454.
glen
thung lũng hẹp
Thêm vào từ điển của tôi
29455.
eventual
ngộ xảy ra, có thể xảy ra
Thêm vào từ điển của tôi
29456.
cumbersomeness
sự ngổn ngang, sự cồng kềnh, sự...
Thêm vào từ điển của tôi
29457.
ferrotype
ảnh in trên sắt
Thêm vào từ điển của tôi
29458.
tempo
(âm nhạc) độ nhanh
Thêm vào từ điển của tôi
29459.
hypothecate
cầm, đem thế nợ
Thêm vào từ điển của tôi