29471.
scutter
sự chạy vội; sự chạy lon ton
Thêm vào từ điển của tôi
29472.
tricuspid
có ba lá, có ba mảnh
Thêm vào từ điển của tôi
29473.
objector
người phản đối, người chống đối
Thêm vào từ điển của tôi
29475.
rang
...
Thêm vào từ điển của tôi
29476.
quizzee
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi
29477.
family bible
quyển kinh thánh gia đình (có m...
Thêm vào từ điển của tôi
29478.
armful
ôm (đầy)
Thêm vào từ điển của tôi
29479.
wonky
(từ lóng) lung lay, lảo đảo, ọp...
Thêm vào từ điển của tôi
29480.
yankeeism
(ngôn ngữ học) từ ngữ đặc Mỹ
Thêm vào từ điển của tôi