29471.
magnitudinous
có tầm lớn, có độ lớn, có lượng...
Thêm vào từ điển của tôi
29472.
phylloxera
(động vật học) rệp (hại) rễ nho
Thêm vào từ điển của tôi
29473.
q-ship
tàu nhử (tàu chiến giả làm tàu ...
Thêm vào từ điển của tôi
29474.
branchiae
(động vật học) mang (cá)
Thêm vào từ điển của tôi
29475.
layabout
người đi lang thang, người vô c...
Thêm vào từ điển của tôi
29476.
rehear
nghe trình bày lại (vụ án...)
Thêm vào từ điển của tôi
29477.
viaduct
(kiến trúc) cầu cạn
Thêm vào từ điển của tôi
29478.
half-cock
cò súng đã chốt
Thêm vào từ điển của tôi
29479.
basal
cơ bản, cơ sở
Thêm vào từ điển của tôi
29480.
juristic
(thuộc) luật pháp, (thuộc) pháp...
Thêm vào từ điển của tôi