29401.
malleability
tính dễ dát mỏng, tính dễ uốn
Thêm vào từ điển của tôi
29402.
joss-stick
nén hương
Thêm vào từ điển của tôi
29403.
laicism
tính thế tục; tình trạng phi gi...
Thêm vào từ điển của tôi
29404.
apishness
sự giống khỉ
Thêm vào từ điển của tôi
29405.
huckle-back
lưng gù, lưng có bướu
Thêm vào từ điển của tôi
29406.
field marshal
(quân sự) thống chế; đại nguyên...
Thêm vào từ điển của tôi
29407.
imperium
quyền tuyệt đối
Thêm vào từ điển của tôi
29409.
louvre
(số nhiều) mái hắt ((cũng) louv...
Thêm vào từ điển của tôi
29410.
durableness
tính bền, tính lâu bền
Thêm vào từ điển của tôi