29372.
neutron
(vật lý) Nơtron
Thêm vào từ điển của tôi
29373.
antitrinitarian
chống thuyết ba ngôi một thể
Thêm vào từ điển của tôi
29374.
venae
(giải phẫu) tĩnh mạch
Thêm vào từ điển của tôi
29376.
chock-full
đầy, đầy chật, đầy ngập, đầy tr...
Thêm vào từ điển của tôi
29377.
consul
lãnh sự
Thêm vào từ điển của tôi
29378.
suitability
sự hợp, sự thích hợp
Thêm vào từ điển của tôi
29379.
looker
người nhìn, người xem
Thêm vào từ điển của tôi
29380.
conformation
hình thể, hình dáng, thể cấu tạ...
Thêm vào từ điển của tôi