TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

29371. matter-of-factness tính thực tế; tính tầm thường

Thêm vào từ điển của tôi
29372. neutron (vật lý) Nơtron

Thêm vào từ điển của tôi
29373. antitrinitarian chống thuyết ba ngôi một thể

Thêm vào từ điển của tôi
29374. venae (giải phẫu) tĩnh mạch

Thêm vào từ điển của tôi
29375. colour-blindness (y học) chứng mù mắt

Thêm vào từ điển của tôi
29376. chock-full đầy, đầy chật, đầy ngập, đầy tr...

Thêm vào từ điển của tôi
29377. consul lãnh sự

Thêm vào từ điển của tôi
29378. suitability sự hợp, sự thích hợp

Thêm vào từ điển của tôi
29379. looker người nhìn, người xem

Thêm vào từ điển của tôi
29380. conformation hình thể, hình dáng, thể cấu tạ...

Thêm vào từ điển của tôi