TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

29411. hell-bent (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cứ...

Thêm vào từ điển của tôi
29412. insomnolence chứng mất ngủ; sự mất ngủ

Thêm vào từ điển của tôi
29413. stoic người theo phái khắc kỷ

Thêm vào từ điển của tôi
29414. idiocy tính ngu si, tính ngu ngốc

Thêm vào từ điển của tôi
29415. upstage (thông tục) tự cao tự đại; trịc...

Thêm vào từ điển của tôi
29416. naif (từ hiếm,nghĩa hiếm) (như) naiv...

Thêm vào từ điển của tôi
29417. anti-religious chống tôn giáo

Thêm vào từ điển của tôi
29418. eurasian (thuộc) Âu A

Thêm vào từ điển của tôi
29419. generative có khả năng sinh ra, sinh ra

Thêm vào từ điển của tôi
29420. fence-sitter người giữ thái độ trung lập; ng...

Thêm vào từ điển của tôi