TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

29431. sharpnel đạn chì; mảnh sắt (để nạp đạn đ...

Thêm vào từ điển của tôi
29432. plethora (y học) trạng thái quá thừa (má...

Thêm vào từ điển của tôi
29433. daysman người làm công nhật

Thêm vào từ điển của tôi
29434. kern (sử học) lính bộ Ai-len

Thêm vào từ điển của tôi
29435. dog-eat-dog (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tranh giành cấ...

Thêm vào từ điển của tôi
29436. ideography sự dùng chữ viết ghi ý

Thêm vào từ điển của tôi
29437. detoxicate giải độc

Thêm vào từ điển của tôi
29438. arum (thực vật học) cây chân bê

Thêm vào từ điển của tôi
29439. grantee người được ban (cái gì)

Thêm vào từ điển của tôi
29440. vaporizing sự bốc hơi

Thêm vào từ điển của tôi