TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

29381. cambrian (địa lý,địa chất) (thuộc) cambr...

Thêm vào từ điển của tôi
29382. deistic (thuộc) thần luận

Thêm vào từ điển của tôi
29383. gallantry sự can đảm, sự gan dạ, lòng dũn...

Thêm vào từ điển của tôi
29384. hooch (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) rư...

Thêm vào từ điển của tôi
29385. daughterly (thuộc) đạo làm con gái

Thêm vào từ điển của tôi
29386. fictitious hư cấu, tưởng tượng, không có t...

Thêm vào từ điển của tôi
29387. modernism quan điểm mới, phương pháp mới;...

Thêm vào từ điển của tôi
29388. gear-wheel bánh răng

Thêm vào từ điển của tôi
29389. cessation sự dừng, sự ngừng, sự đình, sự ...

Thêm vào từ điển của tôi
29390. elate làm phấn chấn, làm phấn khởi, l...

Thêm vào từ điển của tôi