29381.
boreas
(thơ ca) thần gió bấc
Thêm vào từ điển của tôi
29382.
coco-palm
(thực vật học) cây dừa
Thêm vào từ điển của tôi
29383.
tenuous
nhỏ, mảnh (chỉ)
Thêm vào từ điển của tôi
29384.
etherize
(hoá học) hoá ête
Thêm vào từ điển của tôi
29385.
inelastic
không co dân, không đàn hồi
Thêm vào từ điển của tôi
29386.
air-cool
làm nguội bằng không khí
Thêm vào từ điển của tôi
29387.
mourner
người than khóc, người đi đưa m...
Thêm vào từ điển của tôi
29388.
menstruate
thấy kinh
Thêm vào từ điển của tôi
29389.
assort
chia loại, phân loại, sắp xếp t...
Thêm vào từ điển của tôi
29390.
gibbous
u lên, lồi; có bướu
Thêm vào từ điển của tôi