TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

29381. keif trạng thái mơ màng (nửa thức, n...

Thêm vào từ điển của tôi
29382. sickle cái liềm

Thêm vào từ điển của tôi
29383. malignance tính ác, tính thâm hiểm; ác tâm...

Thêm vào từ điển của tôi
29384. priestcraft nghề làm thầy tu

Thêm vào từ điển của tôi
29385. fossae (giải phẫu) hố ((cũng) fosse)

Thêm vào từ điển của tôi
29386. indian summer thu muộn

Thêm vào từ điển của tôi
29387. blazonment sự vẽ huy hiệu; sự tô điểm bằng...

Thêm vào từ điển của tôi
29388. stockade hàng rào bằng cọc

Thêm vào từ điển của tôi
29389. occident phương tây; tây âu; Châu Âu; Âu...

Thêm vào từ điển của tôi
29390. oil-press máy ép dầu

Thêm vào từ điển của tôi