29421.
engineership
chức kỹ sư, chức công trình sư;...
Thêm vào từ điển của tôi
29422.
overwritten
làm hỏng một tác phẩm vì viết d...
Thêm vào từ điển của tôi
29424.
lowland
vùng đất thấp
Thêm vào từ điển của tôi
29425.
surly
cáu kỉnh, gắt gỏng
Thêm vào từ điển của tôi
29426.
preparative
sửa soạn, sắm sửa, chuẩn bị, dự...
Thêm vào từ điển của tôi
29427.
avant-garde
những người đi tiên phong
Thêm vào từ điển của tôi
29428.
viscidity
tính sền sệt, tính lầy nhầy, tí...
Thêm vào từ điển của tôi
29430.
tardy
chậm chạp, thiếu khẩn trương, đ...
Thêm vào từ điển của tôi