29391.
hydrotherapy
(y học) phép chữa bằng nước
Thêm vào từ điển của tôi
29392.
quash
(pháp lý) huỷ bỏ, bác đi
Thêm vào từ điển của tôi
29393.
bridle-bridge
cầu dành cho ngựa đi (xe cộ khô...
Thêm vào từ điển của tôi
29394.
flatten
dát mỏng, dát phẳng, làm bẹt ra...
Thêm vào từ điển của tôi
29395.
pith
ruột cây
Thêm vào từ điển của tôi
29396.
self-accuser
người tự lên án, người tự buộc ...
Thêm vào từ điển của tôi
29397.
lath
lati, mèn, thanh gỗ mỏng (để lá...
Thêm vào từ điển của tôi
29398.
afterpiece
(sân khấu) tiết mục đuôi (tiết ...
Thêm vào từ điển của tôi
29399.
inconclusive
không đi đến kết luận, bỏ lửng;...
Thêm vào từ điển của tôi
29400.
open-work
trang trí có lỗ thủng (ở vải, k...
Thêm vào từ điển của tôi