29391.
catchiness
tính hấp dẫn, sự lôi cuốn, sự q...
Thêm vào từ điển của tôi
29392.
vindictive
hay báo thù, thù oán
Thêm vào từ điển của tôi
29393.
malfeasant
(pháp lý) phi pháp, bất lương, ...
Thêm vào từ điển của tôi
29394.
accrual
sự dồn lại, sự tích lại
Thêm vào từ điển của tôi
29395.
fire-fighter
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lính chữa cháy
Thêm vào từ điển của tôi
29396.
sate
làm thoả mãn; cho (ăn, uống...)...
Thêm vào từ điển của tôi
29397.
partitive
(ngôn ngữ học) bộ phận
Thêm vào từ điển của tôi
29398.
necropsy
sự mổ tử thi (để khám nghiệm)
Thêm vào từ điển của tôi
29400.
moisten
làm ẩm, dấp nước
Thêm vào từ điển của tôi