TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

29391. deistic (thuộc) thần luận

Thêm vào từ điển của tôi
29392. gallantry sự can đảm, sự gan dạ, lòng dũn...

Thêm vào từ điển của tôi
29393. hooch (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) rư...

Thêm vào từ điển của tôi
29394. daughterly (thuộc) đạo làm con gái

Thêm vào từ điển của tôi
29395. fictitious hư cấu, tưởng tượng, không có t...

Thêm vào từ điển của tôi
29396. modernism quan điểm mới, phương pháp mới;...

Thêm vào từ điển của tôi
29397. gear-wheel bánh răng

Thêm vào từ điển của tôi
29398. cessation sự dừng, sự ngừng, sự đình, sự ...

Thêm vào từ điển của tôi
29399. elate làm phấn chấn, làm phấn khởi, l...

Thêm vào từ điển của tôi
29400. catchiness tính hấp dẫn, sự lôi cuốn, sự q...

Thêm vào từ điển của tôi