28961.
sea-hog
(động vật học) cá heo
Thêm vào từ điển của tôi
28962.
boat-train
chuyến xe lửa tiện cho khách đi...
Thêm vào từ điển của tôi
28963.
fulfil
thực hiện, hoàn thành, làm trọn...
Thêm vào từ điển của tôi
28964.
illustrious
có tiếng, nổi tiếng
Thêm vào từ điển của tôi
28965.
illuvia
(địa lý,ddịa chất) bồi tích
Thêm vào từ điển của tôi
28966.
oont
(Anh-Ân) con lạc đà
Thêm vào từ điển của tôi
28967.
papilla
(sinh vật học) nh
Thêm vào từ điển của tôi
28968.
sprinkler system
hệ thống ống tưới nước (vườn ho...
Thêm vào từ điển của tôi
28969.
supplier
người cung cấp, người tiếp tế
Thêm vào từ điển của tôi
28970.
tunica
áo, vỏ
Thêm vào từ điển của tôi