28983.
pratique
giấy quá cảng (sau thời gian ki...
Thêm vào từ điển của tôi
28984.
taciturnity
tính ít nói
Thêm vào từ điển của tôi
28985.
twelver
(từ lóng) đồng silinh
Thêm vào từ điển của tôi
28986.
paregoric
(dược học) Paregoric (loại thuố...
Thêm vào từ điển của tôi
28987.
hare
(động vật học) thỏ rừng
Thêm vào từ điển của tôi
28988.
waterside
bờ biển, bờ sông, bờ hồ
Thêm vào từ điển của tôi
28990.
gruesome
ghê gớm, khủng khiếp
Thêm vào từ điển của tôi