28981.
rowdy
hay làm om sòm
Thêm vào từ điển của tôi
28982.
sandbag
xếp túi cát làm công sự
Thêm vào từ điển của tôi
28983.
tempi
(âm nhạc) độ nhanh
Thêm vào từ điển của tôi
28984.
kilogramme
kilôgam
Thêm vào từ điển của tôi
28985.
fishmonger
người bán cá, người buôn cá
Thêm vào từ điển của tôi
28986.
analgesic
(y học) làm mất cảm giác đau, l...
Thêm vào từ điển của tôi
28988.
unmistakableness
tính không thể lầm lẫn được, tí...
Thêm vào từ điển của tôi
28989.
vitalization
sự tiếp sức sống, sự tiếp sinh ...
Thêm vào từ điển của tôi
28990.
norwegian
(thuộc) Na-uy
Thêm vào từ điển của tôi