28951.
bald cypress
(thực vật học) cây bụt mọc
Thêm vào từ điển của tôi
28952.
tenable
giữ được, bảo vệ được, cố thủ đ...
Thêm vào từ điển của tôi
28953.
mushiness
tính mềm, tính xốp
Thêm vào từ điển của tôi
28954.
heptagonal
(toán học) (thuộc) hình bảy cạn...
Thêm vào từ điển của tôi
28955.
dewy
như sương
Thêm vào từ điển của tôi
28956.
plutarchy
chế độ tài phiệt
Thêm vào từ điển của tôi
28957.
torpidness
tính trì độn, tính mê mụ; sự lư...
Thêm vào từ điển của tôi
28958.
basal
cơ bản, cơ sở
Thêm vào từ điển của tôi
28959.
demote
giáng cấp, giáng chức, hạ tầng ...
Thêm vào từ điển của tôi
28960.
theorist
nhà lý luận
Thêm vào từ điển của tôi