28951.
unwise
không khôn ngoan, khờ, dại dột
Thêm vào từ điển của tôi
28952.
expeditiousness
tính chóng vánh, tính mau lẹ, t...
Thêm vào từ điển của tôi
28953.
thermos
cái phích, cái tecmôt ((thường)...
Thêm vào từ điển của tôi
28954.
intuitable
có thể biết qua trực giác
Thêm vào từ điển của tôi
28956.
adiantum
(thực vật học) cây đuôi chồn (d...
Thêm vào từ điển của tôi
28957.
ingot iron
(kỹ thuật) sắt thỏi
Thêm vào từ điển của tôi
28958.
citrus
(thực vật học) giống cam quít
Thêm vào từ điển của tôi
28959.
levee
buổi chiêu đâi (của nhà vua hay...
Thêm vào từ điển của tôi
28960.
spiritism
thuyết thông linh ((cũng) spiri...
Thêm vào từ điển của tôi