TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

28951. ana bản sưu tập những câu văn hay, ...

Thêm vào từ điển của tôi
28952. ascetic khổ hạnh

Thêm vào từ điển của tôi
28953. lowbrowed có trán thấp (người)

Thêm vào từ điển của tôi
28954. devaluate làm mất giá, giảm giá, phá giá ...

Thêm vào từ điển của tôi
28955. crenellate làm lỗ châu mai (ở tường thành)

Thêm vào từ điển của tôi
28956. overwritten làm hỏng một tác phẩm vì viết d...

Thêm vào từ điển của tôi
28957. fungible (pháp lý) có thể dùng thay được...

Thêm vào từ điển của tôi
28958. immediatism (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (sử học) chí...

Thêm vào từ điển của tôi
28959. snow-slide tuyết lở

Thêm vào từ điển của tôi
28960. preparative sửa soạn, sắm sửa, chuẩn bị, dự...

Thêm vào từ điển của tôi