TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

28941. unfathomable khó dò, không dò được (vực sâu,...

Thêm vào từ điển của tôi
28942. anchoretic (thuộc) người ở ẩn, ẩn đặt

Thêm vào từ điển của tôi
28943. choosy (thông tục) hay kén cá chọn can...

Thêm vào từ điển của tôi
28944. curst (như) cursed

Thêm vào từ điển của tôi
28945. defray trả, thanh toán (tiền phí tổn.....

Thêm vào từ điển của tôi
28946. otitis media (y học) viêm tai giữa

Thêm vào từ điển của tôi
28947. unconscientiousness tính không tận tâm, tính không ...

Thêm vào từ điển của tôi
28948. black-coated black-coated worker người làm v...

Thêm vào từ điển của tôi
28949. reprover người mắng mỏ, người quở trách,...

Thêm vào từ điển của tôi
28950. unwise không khôn ngoan, khờ, dại dột

Thêm vào từ điển của tôi