28941.
opera
Opêra
Thêm vào từ điển của tôi
28942.
dissolute
chơi bời phóng đãng
Thêm vào từ điển của tôi
28943.
screw-nut
(kỹ thuật) đai ốc
Thêm vào từ điển của tôi
28944.
delirium
(y học) tình trang mê sảng; cơn...
Thêm vào từ điển của tôi
28945.
economics
khoa kinh tế chính trị
Thêm vào từ điển của tôi
28946.
imitability
tính có thể bắt chước được; tín...
Thêm vào từ điển của tôi
28947.
telautograph
máy truyền điện (bằng) chữ viết
Thêm vào từ điển của tôi
28948.
cattiness
tính chất giống mèo
Thêm vào từ điển của tôi
28949.
he-man
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ng...
Thêm vào từ điển của tôi
28950.
telegram
bức điện, bức điện tín
Thêm vào từ điển của tôi