TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

28971. anaesthetist (y học) người gây mê

Thêm vào từ điển của tôi
28972. editorially với tư cách chủ bút

Thêm vào từ điển của tôi
28973. jenneting (thực vật học) táo hè (một loại...

Thêm vào từ điển của tôi
28974. jugular (giải phẫu) (thuộc) cổ

Thêm vào từ điển của tôi
28975. promotive đẩy mạnh, xúc tiến, khuyến khíc...

Thêm vào từ điển của tôi
28976. water-skin túi da đựng nước

Thêm vào từ điển của tôi
28977. bonny đẹp, xinh, có duyên, tươi tắn, ...

Thêm vào từ điển của tôi
28978. millimetre Milimet

Thêm vào từ điển của tôi
28979. tip-off sự mách nước

Thêm vào từ điển của tôi
28980. north-west phía tây bắc

Thêm vào từ điển của tôi