TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

28931. metamorphose (+ to, into) biến hình, biến h...

Thêm vào từ điển của tôi
28932. normalization sự thông thường hoá, sự bình th...

Thêm vào từ điển của tôi
28933. poltergeist yêu tinh

Thêm vào từ điển của tôi
28934. promontory (địa lý,địa chất) mũi đất

Thêm vào từ điển của tôi
28935. regelation sự lại đóng băng lại; sự lại đô...

Thêm vào từ điển của tôi
28936. culpability sự có tội

Thêm vào từ điển của tôi
28937. furfuraceous (y học), (thực vật học) có vảy...

Thêm vào từ điển của tôi
28938. bonny đẹp, xinh, có duyên, tươi tắn, ...

Thêm vào từ điển của tôi
28939. exterminative để triệt, để tiêu diệt, để huỷ ...

Thêm vào từ điển của tôi
28940. monition sự cảnh cáo trước, sự báo trước...

Thêm vào từ điển của tôi