28931.
wastage
sự hao phí, sự lãng phí, sự mất...
Thêm vào từ điển của tôi
28932.
cohesiveness
sự dính liền, sự cố kết
Thêm vào từ điển của tôi
28933.
satrapy
chức Xatrap (tỉnh trường nước B...
Thêm vào từ điển của tôi
28934.
paradisaical
như ở thiên đường, cực lạc
Thêm vào từ điển của tôi
28935.
idiocy
tính ngu si, tính ngu ngốc
Thêm vào từ điển của tôi
28936.
passée
danh từ giống cái của passé
Thêm vào từ điển của tôi
28937.
subarid
hơi khô; hơi khô cằn
Thêm vào từ điển của tôi
28938.
tapioca
bột sắn hột, tapiôca
Thêm vào từ điển của tôi
28939.
adornment
sự tô điểm, sự trang trí, sự tr...
Thêm vào từ điển của tôi
28940.
bimetal
lưỡng kim
Thêm vào từ điển của tôi