28932.
infrequency
sự ít xảy ra, sự hiếm khi xảy r...
Thêm vào từ điển của tôi
28933.
bewilder
làm bối rối, làm hoang mang, là...
Thêm vào từ điển của tôi
28934.
cross-head
(như) cross-heading
Thêm vào từ điển của tôi
28935.
deflower
làm rụng hoa, ngắt hết hoa
Thêm vào từ điển của tôi
28936.
noetic
(thuộc) lý trí, (thuộc) tinh th...
Thêm vào từ điển của tôi
28937.
confounded
uột ết khuộng chết tiệt
Thêm vào từ điển của tôi
28938.
simoniac
người phạm tội buôn thần bán th...
Thêm vào từ điển của tôi
28939.
trilobate
(thực vật học) có ba thuỳ
Thêm vào từ điển của tôi
28940.
unfathomable
khó dò, không dò được (vực sâu,...
Thêm vào từ điển của tôi