TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

28931. uncommonicativeness tính không cởi mở, tính kín đáo...

Thêm vào từ điển của tôi
28932. infrequency sự ít xảy ra, sự hiếm khi xảy r...

Thêm vào từ điển của tôi
28933. bewilder làm bối rối, làm hoang mang, là...

Thêm vào từ điển của tôi
28934. cross-head (như) cross-heading

Thêm vào từ điển của tôi
28935. deflower làm rụng hoa, ngắt hết hoa

Thêm vào từ điển của tôi
28936. noetic (thuộc) lý trí, (thuộc) tinh th...

Thêm vào từ điển của tôi
28937. confounded uột ết khuộng chết tiệt

Thêm vào từ điển của tôi
28938. simoniac người phạm tội buôn thần bán th...

Thêm vào từ điển của tôi
28939. trilobate (thực vật học) có ba thuỳ

Thêm vào từ điển của tôi
28940. unfathomable khó dò, không dò được (vực sâu,...

Thêm vào từ điển của tôi