28991.
unreachable
không chìa ra được, không đưa r...
Thêm vào từ điển của tôi
28992.
ester
(hoá học) Este
Thêm vào từ điển của tôi
28993.
juristic
(thuộc) luật pháp, (thuộc) pháp...
Thêm vào từ điển của tôi
28994.
wallop
(từ lóng) cái quất, cái vụt mạn...
Thêm vào từ điển của tôi
28995.
heathen
người ngoại đạo (đối với người ...
Thêm vào từ điển của tôi
28996.
objector
người phản đối, người chống đối
Thêm vào từ điển của tôi
28997.
corrodent
chất gặm mòn, thuốc gặm mòn
Thêm vào từ điển của tôi
28998.
musket
súng hoả mai; súng trường
Thêm vào từ điển của tôi
28999.
tenfold
gấp mười, mười lần
Thêm vào từ điển của tôi
29000.
fixed-head
mui không bỏ xuống được (ô tô)
Thêm vào từ điển của tôi