28831.
jettison
sự vứt hàng xuống biển cho nhẹ ...
Thêm vào từ điển của tôi
28832.
silk-reel
guồng quay tơ
Thêm vào từ điển của tôi
28833.
effervescence
sự sủi, sự sủi bong bóng
Thêm vào từ điển của tôi
28834.
phylloxera
(động vật học) rệp (hại) rễ nho
Thêm vào từ điển của tôi
28835.
branchiae
(động vật học) mang (cá)
Thêm vào từ điển của tôi
28836.
defence
cái để bảo vệ, vật để chống đỡ,...
Thêm vào từ điển của tôi
28837.
theorist
nhà lý luận
Thêm vào từ điển của tôi
28838.
lithograph
tờ in đá, tờ in thạch bản
Thêm vào từ điển của tôi
28839.
patricide
kẻ giết cha; kẻ giết mẹ; kẻ giế...
Thêm vào từ điển của tôi
28840.
assemblage
sự tập hợp, sự tụ tập, sự nhóm ...
Thêm vào từ điển của tôi