28831.
localise
hạn định vào một nơi, hạn định ...
Thêm vào từ điển của tôi
28832.
fiduciary
uỷ thác (di sản)
Thêm vào từ điển của tôi
28833.
cognizable
(triết học) có thể nhận thức đư...
Thêm vào từ điển của tôi
28834.
trappy
(thông tục) lọc lừa, đầy cạm bẫ...
Thêm vào từ điển của tôi
28835.
weeper
người khóc, người hay khóc
Thêm vào từ điển của tôi
28836.
weevilly
bị mọt ăn
Thêm vào từ điển của tôi
28837.
pith
ruột cây
Thêm vào từ điển của tôi
28838.
subsumption
sự xếp, sự gộp (một cá thể vào ...
Thêm vào từ điển của tôi
28839.
artillerist
(quân sự) pháo thủ, bộ đội pháo...
Thêm vào từ điển của tôi