TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

28851. soviet xô viết

Thêm vào từ điển của tôi
28852. overture sự đàm phán, sự thương lượng

Thêm vào từ điển của tôi
28853. subtractive (toán học) (thuộc) tính trừ, (t...

Thêm vào từ điển của tôi
28854. night-flying (hàng không) sự bay đêm

Thêm vào từ điển của tôi
28855. depot kho chứa, kho hàng

Thêm vào từ điển của tôi
28856. power-house nhà máy điện

Thêm vào từ điển của tôi
28857. pulmonate có phổi, có bộ phận giống phổi

Thêm vào từ điển của tôi
28858. water system hệ thống dẫn nước

Thêm vào từ điển của tôi
28859. directrix (toán học) đường chuẩn

Thêm vào từ điển của tôi
28860. man-eater người ăn thịt người, thú ăn thị...

Thêm vào từ điển của tôi