TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

28851. ascendent đang lên

Thêm vào từ điển của tôi
28852. fencer người làm hàng rào; người sửa h...

Thêm vào từ điển của tôi
28853. tooler thợ rập hình trang trí vào gáy ...

Thêm vào từ điển của tôi
28854. bomb-disposal sự phá bom nổ chậm, sự phá bom ...

Thêm vào từ điển của tôi
28855. starboard (hàng hải) mạn phải (của tàu, t...

Thêm vào từ điển của tôi
28856. goldfinch (động vật học) chim sẻ cánh vàn...

Thêm vào từ điển của tôi
28857. siphonal có hình xifông

Thêm vào từ điển của tôi
28858. zealotism lòng cuồng tín; tính quá khích

Thêm vào từ điển của tôi
28859. epenthetic (ngôn ngữ học) chêm; (thuộc) âm...

Thêm vào từ điển của tôi
28860. bumble (như) beadle

Thêm vào từ điển của tôi