28811.
editorially
với tư cách chủ bút
Thêm vào từ điển của tôi
28813.
collation
bữa ăn nhẹ (ngoài bữa ăn chính)
Thêm vào từ điển của tôi
28814.
furfuraceous
(y học), (thực vật học) có vảy...
Thêm vào từ điển của tôi
28815.
petrify
biến thành đá
Thêm vào từ điển của tôi
28816.
fox-brush
đuôi cáo
Thêm vào từ điển của tôi
28817.
tempi
(âm nhạc) độ nhanh
Thêm vào từ điển của tôi
28818.
rowing
sự chèo thuyền
Thêm vào từ điển của tôi
28819.
absorbefacient
(y học) làm tiêu đi, làm tan đi
Thêm vào từ điển của tôi
28820.
unmistakableness
tính không thể lầm lẫn được, tí...
Thêm vào từ điển của tôi