28811.
krone
đồng curon (bằng bạc ở Đan mạch...
Thêm vào từ điển của tôi
28812.
geology
khoa địa chất, địa chất học
Thêm vào từ điển của tôi
28813.
ionic
(vật lý) (thuộc) ion
Thêm vào từ điển của tôi
28814.
misreckon
tính sai
Thêm vào từ điển của tôi
28815.
death-roll
danh sách người bị giết; danh s...
Thêm vào từ điển của tôi
28816.
sepal
(thực vật học) lá đài
Thêm vào từ điển của tôi
28817.
wakening
sự đánh thức
Thêm vào từ điển của tôi
28818.
presentee
người được giới thiệu, người đư...
Thêm vào từ điển của tôi
28819.
puncture
sự đâm, sự châm, sự chích; lỗ đ...
Thêm vào từ điển của tôi
28820.
nose-monkey
(động vật học) khỉ mũi dài
Thêm vào từ điển của tôi