28801.
implore
cầu khẩn, khẩn nài, van xin
Thêm vào từ điển của tôi
28802.
mastership
chức vụ làm thầy; nghề làm thầy
Thêm vào từ điển của tôi
28803.
daft
ngớ ngẩn; mất trí; gàn, dở ngườ...
Thêm vào từ điển của tôi
28804.
millimetre
Milimet
Thêm vào từ điển của tôi
28805.
deviser
người sáng chế, người phát minh
Thêm vào từ điển của tôi
28806.
row-boat
thuyền có mái chèo
Thêm vào từ điển của tôi
28807.
lemur
(động vật học) loài vượn cáo
Thêm vào từ điển của tôi
28808.
avifauna
hệ chim (của một vùng, một xứ)
Thêm vào từ điển của tôi
28809.
epidermic
(sinh vật học) (thuộc) biểu bì
Thêm vào từ điển của tôi
28810.
glengarry
(Ê-cốt) mũ glenga (của người vù...
Thêm vào từ điển của tôi