TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

28821. malaria bệnh sốt rét

Thêm vào từ điển của tôi
28822. bacilliform hình que

Thêm vào từ điển của tôi
28823. undetected không bị phát hiện, không bị kh...

Thêm vào từ điển của tôi
28824. unflower làm hoa không nở, làm không ra ...

Thêm vào từ điển của tôi
28825. freemasonry hội Tam điểm

Thêm vào từ điển của tôi
28826. lorn hoang vắng, quạnh hiu, cô quạnh...

Thêm vào từ điển của tôi
28827. deoppilate (y học) khai thông (động mạch)

Thêm vào từ điển của tôi
28828. hegemony quyền bá chủ, quyền lânh đạo

Thêm vào từ điển của tôi
28829. unwrung không vặn, không vắt

Thêm vào từ điển của tôi
28830. claim-holder (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (Uc) người đư...

Thêm vào từ điển của tôi