TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

28861. canker-worm sâu đo (ăn hại lá và chồi non)

Thêm vào từ điển của tôi
28862. animist (triết học) người theo thuyết v...

Thêm vào từ điển của tôi
28863. percolate lọc, chiết ngâm, pha phin (cà p...

Thêm vào từ điển của tôi
28864. well-minded tính từ

Thêm vào từ điển của tôi
28865. prometheus (thần thoại,thần học) Prô-mê-tê

Thêm vào từ điển của tôi
28866. barley-water nước lúa mạch (cho người lớn)

Thêm vào từ điển của tôi
28867. adumbral nhiều bóng râm

Thêm vào từ điển của tôi
28868. unseemly không chỉnh, không tề chỉnh, kh...

Thêm vào từ điển của tôi
28869. inferential suy luận

Thêm vào từ điển của tôi
28870. apothem (toán học) đường trung đoạn

Thêm vào từ điển của tôi