TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

28841. dénouement khéo, khéo tay, có kỹ xảo; khéo...

Thêm vào từ điển của tôi
28842. armadillo (động vật học) con tatu

Thêm vào từ điển của tôi
28843. rickets (y học) bệnh còi xương

Thêm vào từ điển của tôi
28844. antitrinitarian chống thuyết ba ngôi một thể

Thêm vào từ điển của tôi
28845. incinerator lò đốt rác

Thêm vào từ điển của tôi
28846. heavy-armed (quân sự) có trang bị vũ khí nặ...

Thêm vào từ điển của tôi
28847. wheel-track dệt bánh xe

Thêm vào từ điển của tôi
28848. armored (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) armoured

Thêm vào từ điển của tôi
28849. hindi tiếng Hin-ddi (Ân-ddộ)

Thêm vào từ điển của tôi
28850. pia mater (giải phẫu) màng mềm (não)

Thêm vào từ điển của tôi