TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

28551. hydrocarbon (hoá học) hyddrocacbon

Thêm vào từ điển của tôi
28552. hedonistic (thuộc) chủ nghĩa khoái lạc, kh...

Thêm vào từ điển của tôi
28553. levee buổi chiêu đâi (của nhà vua hay...

Thêm vào từ điển của tôi
28554. bath-room buồng tắm

Thêm vào từ điển của tôi
28555. denture bộ răng, hàm răng

Thêm vào từ điển của tôi
28556. right-down (thông tục) hoàn toàn; quá chừn...

Thêm vào từ điển của tôi
28557. botany thực vật học

Thêm vào từ điển của tôi
28558. footh-bath sự rửa chân

Thêm vào từ điển của tôi
28559. drench liều thuốc (cho súc vật)

Thêm vào từ điển của tôi
28560. carbonate (hoá học) cacbonat

Thêm vào từ điển của tôi