28551.
recommence
bắt đầu lại, khởi sự lại
Thêm vào từ điển của tôi
28553.
starless
không có sao
Thêm vào từ điển của tôi
28554.
exegetical
(tôn giáo) có tính chất luận bì...
Thêm vào từ điển của tôi
28555.
pollard
con thú đã rụng sừng, thú mất s...
Thêm vào từ điển của tôi
28556.
wrench
sự vặn mạnh, sự xoắn; sự giật m...
Thêm vào từ điển của tôi
28557.
extant
(pháp lý) hiện có, hiện còn
Thêm vào từ điển của tôi
28558.
untie
cởi dây, tháo dây; cởi nút; cởi...
Thêm vào từ điển của tôi
28559.
corner-chair
ghế ngồi cạnh lò sưởi
Thêm vào từ điển của tôi
28560.
switch-bar
(ngành đường sắt) cột ghi (xe l...
Thêm vào từ điển của tôi