TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

28541. discursiveness tính lan man, tính không mạch l...

Thêm vào từ điển của tôi
28542. poor-box hộp đựng của bố thí ((thường) đ...

Thêm vào từ điển của tôi
28543. potheen rượu uytky lậu (Ai-len)

Thêm vào từ điển của tôi
28544. clairvoyant có thể nhìn thấu được cả những ...

Thêm vào từ điển của tôi
28545. stock-farm trại nuôi súc vật

Thêm vào từ điển của tôi
28546. facilitate làm cho dễ dàng; làm cho thuận ...

Thêm vào từ điển của tôi
28547. tombstone bia mộ, mộ chí

Thêm vào từ điển của tôi
28548. persistence tính kiên gan, tính bền bỉ

Thêm vào từ điển của tôi
28549. hay-drier (nông nghiệp) máy sấy cỏ khô

Thêm vào từ điển của tôi
28550. piety lòng mộ đạo

Thêm vào từ điển của tôi