28541.
dicker
(thương nghiệp), một chục, mười...
Thêm vào từ điển của tôi
28542.
cattle-truck
toa chở thú nuôi
Thêm vào từ điển của tôi
28543.
samaritan
người Xa-ma-ri-a
Thêm vào từ điển của tôi
28544.
starboard
(hàng hải) mạn phải (của tàu, t...
Thêm vào từ điển của tôi
28545.
inspirator
máy hút (hơi nước...)
Thêm vào từ điển của tôi
28546.
counterfeiter
kẻ làm giả, kẻ làm giả mạo
Thêm vào từ điển của tôi
28547.
czar
(sử học) vua Nga, Nga hoàng
Thêm vào từ điển của tôi
28548.
stretch-out
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi
28549.
snow-line
đường băng vĩnh cữu
Thêm vào từ điển của tôi
28550.
unmalleability
tính không thể dát mỏng, tính k...
Thêm vào từ điển của tôi