28581.
impish
(thuộc) ma quỷ; như ma quỷ
Thêm vào từ điển của tôi
28582.
headman
thủ lĩnh, người cầm đầu; tù trư...
Thêm vào từ điển của tôi
28583.
incontrollable
không kiểm soát được, không kiể...
Thêm vào từ điển của tôi
28584.
pilchard
(động vật học) cá xacđin
Thêm vào từ điển của tôi
28585.
pylorus
(giải phẫu) môn vị
Thêm vào từ điển của tôi
28586.
road-roller
xe lăn đường
Thêm vào từ điển của tôi
28587.
edition
loại sách in ra loại sách xuất ...
Thêm vào từ điển của tôi
28588.
maggot
con giòi (trong thịt thối, phó ...
Thêm vào từ điển của tôi
28589.
zionist
người theo chủ nghĩa phục quốc ...
Thêm vào từ điển của tôi
28590.
jugular
(giải phẫu) (thuộc) cổ
Thêm vào từ điển của tôi