28581.
insuperableness
tính không thể vượt qua được, t...
Thêm vào từ điển của tôi
28582.
objector
người phản đối, người chống đối
Thêm vào từ điển của tôi
28583.
fixation
sự đóng chặt vào, sự làm cho dí...
Thêm vào từ điển của tôi
28584.
cock-loft
(kiến trúc) gác sát mái
Thêm vào từ điển của tôi
28585.
dancing-hall
phòng nhảy, phòng khiêu vũ
Thêm vào từ điển của tôi
28586.
evulsion
sự nhổ, sự lấy ra
Thêm vào từ điển của tôi
28587.
motorization
sự cơ giới hoá, sự lắp động cơ ...
Thêm vào từ điển của tôi
28589.
unexplicit
không rõ, không minh bạch
Thêm vào từ điển của tôi
28590.
jihad
chiến tranh Hồi giáo (giữa nhữn...
Thêm vào từ điển của tôi