TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

28521. matter-of-factness tính thực tế; tính tầm thường

Thêm vào từ điển của tôi
28522. incinerator lò đốt rác

Thêm vào từ điển của tôi
28523. circumnavigation sự đi vòng quanh bằng đường biể...

Thêm vào từ điển của tôi
28524. incipiency sự chớm, sự chớm nở, sự mới bắt...

Thêm vào từ điển của tôi
28525. rictus sự há miệng ra (thú vật), sự há...

Thêm vào từ điển của tôi
28526. pinny áo ngoài (trẻ con mặc ngoài cho...

Thêm vào từ điển của tôi
28527. mustn't ...

Thêm vào từ điển của tôi
28528. ranunculi cây mao lương

Thêm vào từ điển của tôi
28529. staging sự đưa một vở kịch lên sân khấu

Thêm vào từ điển của tôi
28530. steam winch (kỹ thuật) tời hơi

Thêm vào từ điển của tôi