28523.
circumnavigation
sự đi vòng quanh bằng đường biể...
Thêm vào từ điển của tôi
28524.
incipiency
sự chớm, sự chớm nở, sự mới bắt...
Thêm vào từ điển của tôi
28525.
rictus
sự há miệng ra (thú vật), sự há...
Thêm vào từ điển của tôi
28526.
pinny
áo ngoài (trẻ con mặc ngoài cho...
Thêm vào từ điển của tôi
28527.
mustn't
...
Thêm vào từ điển của tôi
28528.
ranunculi
cây mao lương
Thêm vào từ điển của tôi
28529.
staging
sự đưa một vở kịch lên sân khấu
Thêm vào từ điển của tôi
28530.
steam winch
(kỹ thuật) tời hơi
Thêm vào từ điển của tôi