28572.
monodic
(thuộc) thơ độc xướng; có tính ...
Thêm vào từ điển của tôi
28573.
chirrup
kêu ríu rít, líu tíu; rúc liên ...
Thêm vào từ điển của tôi
28574.
pre-plan
sắp đặt trước; đặt kế hoạch trư...
Thêm vào từ điển của tôi
28575.
wifely
của người vợ; như người vợ; phù...
Thêm vào từ điển của tôi
28576.
charlatanry
ngón bịp (của lang băm)
Thêm vào từ điển của tôi
28577.
gloss
nước bóng, nước láng
Thêm vào từ điển của tôi
28578.
ensa
(viết tắt) của Entertainments N...
Thêm vào từ điển của tôi
28579.
roguish
đểu, xỏ lá ba que; gian giảo
Thêm vào từ điển của tôi
28580.
dispatch-box
(ngoại giao) túi thư ngoại giao
Thêm vào từ điển của tôi