TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

28571. extra-parliamentary ngoài nghị trường

Thêm vào từ điển của tôi
28572. monodic (thuộc) thơ độc xướng; có tính ...

Thêm vào từ điển của tôi
28573. chirrup kêu ríu rít, líu tíu; rúc liên ...

Thêm vào từ điển của tôi
28574. pre-plan sắp đặt trước; đặt kế hoạch trư...

Thêm vào từ điển của tôi
28575. wifely của người vợ; như người vợ; phù...

Thêm vào từ điển của tôi
28576. charlatanry ngón bịp (của lang băm)

Thêm vào từ điển của tôi
28577. gloss nước bóng, nước láng

Thêm vào từ điển của tôi
28578. ensa (viết tắt) của Entertainments N...

Thêm vào từ điển của tôi
28579. roguish đểu, xỏ lá ba que; gian giảo

Thêm vào từ điển của tôi
28580. dispatch-box (ngoại giao) túi thư ngoại giao

Thêm vào từ điển của tôi