28531.
self-abnegation
sự quên mình, sự hy sinh, sự xả...
Thêm vào từ điển của tôi
28532.
winningly
hấp dẫn, lôi cuốn, quyến rũ
Thêm vào từ điển của tôi
28533.
dissimulation
sự che đậy, sự che giấu
Thêm vào từ điển của tôi
28534.
trochee
thơ corê
Thêm vào từ điển của tôi
28535.
saltpetre
Xanpet, kali nitrat
Thêm vào từ điển của tôi
28536.
fire-worship
sự thờ thần lửa
Thêm vào từ điển của tôi
28537.
tracheal
(giải phẫu) (thuộc) khí quản
Thêm vào từ điển của tôi
28538.
insomniac
(y học) bị chứng mất ngủ
Thêm vào từ điển của tôi
28539.
love-making
sự tỏ tình, sự tán gái
Thêm vào từ điển của tôi
28540.
snouted
có đeo rọ (lợn)
Thêm vào từ điển của tôi