TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

28531. depilation sự làm rụng tóc, sự làm rụng lô...

Thêm vào từ điển của tôi
28532. energize làm mạnh mẽ, làm mãnh liệt, tiế...

Thêm vào từ điển của tôi
28533. handmaid (từ cổ,nghĩa cổ) người hầu gái

Thêm vào từ điển của tôi
28534. marten (động vật học) chồn mactet

Thêm vào từ điển của tôi
28535. satrapy chức Xatrap (tỉnh trường nước B...

Thêm vào từ điển của tôi
28536. bower-anchor (hàng hải) neo đằng mũi (tàu) (...

Thêm vào từ điển của tôi
28537. passe-partout khoá vạn năng

Thêm vào từ điển của tôi
28538. flavouring đồ gia vị

Thêm vào từ điển của tôi
28539. stoic người theo phái khắc kỷ

Thêm vào từ điển của tôi
28540. dissuade khuyên can, khuyên ngăn, can gi...

Thêm vào từ điển của tôi