28361.
octobrist
(thuộc) phái tháng mười (Nga)
Thêm vào từ điển của tôi
28362.
idyllize
(văn học) soạn thành thơ điền v...
Thêm vào từ điển của tôi
28363.
misogynist
người ghét kết hôn
Thêm vào từ điển của tôi
28364.
kourbash
roi tra (dùng để tra tấn, ở Thổ...
Thêm vào từ điển của tôi
28365.
agonise
chịu đau đớn, chịu khổ sở; quằn...
Thêm vào từ điển của tôi
28366.
bonze
nhà sư
Thêm vào từ điển của tôi
28367.
monist
người theo thuyết nhất nguyên
Thêm vào từ điển của tôi
28368.
ferret
dây lụa, dây vải; dải lụa, dải ...
Thêm vào từ điển của tôi
28369.
annectent
kết hợp, để liên kết, nối
Thêm vào từ điển của tôi
28370.
iodide
(hoá học) Ioddua
Thêm vào từ điển của tôi