28361.
frictional
(kỹ thuật) mài xát, ma xát
Thêm vào từ điển của tôi
28362.
scholarly
học rộng, uyên thâm, uyên bác, ...
Thêm vào từ điển của tôi
28363.
dogmatism
chủ nghĩa giáo điều
Thêm vào từ điển của tôi
28364.
disaffirmation
sự không công nhận, sự phủ nhận
Thêm vào từ điển của tôi
28365.
condemnation
sự kết án, sự kết tội, sự xử ph...
Thêm vào từ điển của tôi
28366.
demolishment
sự phá huỷ; sự đánh đổ
Thêm vào từ điển của tôi
28367.
kindle
đốt, nhen, nhóm (lửa...)
Thêm vào từ điển của tôi
28368.
pejorative
có nghĩa xấu (từ)
Thêm vào từ điển của tôi
28369.
oxyhemoglobin
(hoá học) (sinh vật học) Oxyhem...
Thêm vào từ điển của tôi