TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

28361. dough mixer máy nhào bột

Thêm vào từ điển của tôi
28362. handmaid (từ cổ,nghĩa cổ) người hầu gái

Thêm vào từ điển của tôi
28363. ratter chó bắt chuột

Thêm vào từ điển của tôi
28364. satrapy chức Xatrap (tỉnh trường nước B...

Thêm vào từ điển của tôi
28365. opera Opêra

Thêm vào từ điển của tôi
28366. doughy mềm nhão (như bột nhào)

Thêm vào từ điển của tôi
28367. nursing home nhà thương, bệnh xá; nơi an dưỡ...

Thêm vào từ điển của tôi
28368. bolide sao băng

Thêm vào từ điển của tôi
28369. irrevocability tính không thể bâi bỏ được, tín...

Thêm vào từ điển của tôi
28370. love-match sự lấy nhau vì tình

Thêm vào từ điển của tôi