28391.
floe
tảng băng nổi
Thêm vào từ điển của tôi
28392.
befuddle
làm ngớ ngẩn, làm đần độn, làm ...
Thêm vào từ điển của tôi
28393.
unconfessed
không thú, không nhận, không nó...
Thêm vào từ điển của tôi
28394.
novelization
sự viết thành tiểu thuyết, sự t...
Thêm vào từ điển của tôi
28395.
pompano
(động vật học) cá nục (ở quần đ...
Thêm vào từ điển của tôi
28396.
understrapper
kuồm thộng['ʌndə'strɑ:təm]
Thêm vào từ điển của tôi
28398.
castrate
thiến
Thêm vào từ điển của tôi
28399.
anchoretic
(thuộc) người ở ẩn, ẩn đặt
Thêm vào từ điển của tôi
28400.
pocky
rỗ, rỗ hoa (mặt)
Thêm vào từ điển của tôi