28341.
up-to-date
(thuộc) kiểu mới nhất, hiện đại...
Thêm vào từ điển của tôi
28342.
hoodoo
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vận rủi, sự kh...
Thêm vào từ điển của tôi
28343.
heiroglyph
chữ viết tượng hình
Thêm vào từ điển của tôi
28344.
irrepealableness
tính không thể bâi bỏ được (điề...
Thêm vào từ điển của tôi
28345.
bodily
(thuộc) thể xác, (thuộc) xác th...
Thêm vào từ điển của tôi
28346.
winger
(thể dục,thể thao) cầu thủ chạy...
Thêm vào từ điển của tôi
28347.
push-chair
ghế đẩy (của trẻ con)
Thêm vào từ điển của tôi
28348.
conceivable
có thể hiểu được, có thể nhận t...
Thêm vào từ điển của tôi
28349.
handcart
xe nhỏ đẩy tay, xe nhỏ kéo bằng...
Thêm vào từ điển của tôi
28350.
flat-out
hết sức, hết tốc độ
Thêm vào từ điển của tôi