28341.
imperium
quyền tuyệt đối
Thêm vào từ điển của tôi
28342.
phonogram
ảnh ghi âm
Thêm vào từ điển của tôi
28343.
prohibitionism
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chế độ cấm rượ...
Thêm vào từ điển của tôi
28344.
open-work
trang trí có lỗ thủng (ở vải, k...
Thêm vào từ điển của tôi
28346.
anti-friction
(kỹ thuật) chịu mài mòn, giảm m...
Thêm vào từ điển của tôi
28347.
helix
hình xoắn ốc; đường xoắn ốc, đư...
Thêm vào từ điển của tôi
28348.
disgruntled
không bằng lòng, bất bình
Thêm vào từ điển của tôi
28349.
pukkah
(Anh-Ân) đúng, không giả mạo, t...
Thêm vào từ điển của tôi
28350.
decolourizer
chất làm phai màu, chất làm bay...
Thêm vào từ điển của tôi