28381.
snow-line
đường băng vĩnh cữu
Thêm vào từ điển của tôi
28382.
tree-toad
(động vật học) nhái bén
Thêm vào từ điển của tôi
28383.
ochrous
có đất son, như đất son
Thêm vào từ điển của tôi
28384.
splurge
(từ lóng) sự phô trương rầm rộ;...
Thêm vào từ điển của tôi
28385.
masonic
(thuộc) hội Tam điểm
Thêm vào từ điển của tôi
28386.
corner-chair
ghế ngồi cạnh lò sưởi
Thêm vào từ điển của tôi
28387.
percolate
lọc, chiết ngâm, pha phin (cà p...
Thêm vào từ điển của tôi
28388.
road-roller
xe lăn đường
Thêm vào từ điển của tôi
28389.
unseemliness
tính không chỉnh, tính không tề...
Thêm vào từ điển của tôi
28390.
cleanly
sạch, sạch sẽ
Thêm vào từ điển của tôi