TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

28371. hangnail chỗ xước mang rô (ở cạnh móng t...

Thêm vào từ điển của tôi
28372. samaritan người Xa-ma-ri-a

Thêm vào từ điển của tôi
28373. sheaf bó, lượm, thếp

Thêm vào từ điển của tôi
28374. chamois (động vật học) con sơn dương

Thêm vào từ điển của tôi
28375. shop-lifting sự ăn cắp ở các cửa hàng

Thêm vào từ điển của tôi
28376. small change tiền lẻ, tiền xu, tiền hào

Thêm vào từ điển của tôi
28377. hymnology sự soạn thánh ca; sự soạn những...

Thêm vào từ điển của tôi
28378. nonsensical vô lý, vô ý nghĩa, bậy bạ

Thêm vào từ điển của tôi
28379. subvertical hầu như thẳng đứng, gần như thẳ...

Thêm vào từ điển của tôi
28380. churlishness tính chất người hạ đẳng, tính c...

Thêm vào từ điển của tôi