28371.
oxalis
(thực vật học) giống chua me đấ...
Thêm vào từ điển của tôi
28372.
disapprobatory
không tán thành, phản đối
Thêm vào từ điển của tôi
28373.
sixfold
gấp sáu lần
Thêm vào từ điển của tôi
28374.
pampa
đồng hoang (ở Nam mỹ)
Thêm vào từ điển của tôi
28376.
motile
(sinh vật học) có thể vận động;...
Thêm vào từ điển của tôi
28377.
unmounted
không cưỡi ngựa, đi bộ
Thêm vào từ điển của tôi
28378.
optime
học sinh đỗ hạng ưu về toán
Thêm vào từ điển của tôi
28379.
spiffy
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) là...
Thêm vào từ điển của tôi
28380.
swagger
dáng điệu nghênh ngang; thái độ...
Thêm vào từ điển của tôi