28371.
subvertical
hầu như thẳng đứng, gần như thẳ...
Thêm vào từ điển của tôi
28372.
churlishness
tính chất người hạ đẳng, tính c...
Thêm vào từ điển của tôi
28373.
pall
vải phủ quan tài
Thêm vào từ điển của tôi
28374.
wader
người lội
Thêm vào từ điển của tôi
28375.
morse
(động vật học) con moóc
Thêm vào từ điển của tôi
28376.
wreckage
(hàng hải) vật trôi giạt
Thêm vào từ điển của tôi
28377.
secessionist
người chủ trương rút ra khỏi (t...
Thêm vào từ điển của tôi
28378.
ophthalmoscope
(y học) kính soi đáy mắt
Thêm vào từ điển của tôi
28379.
extasy
trạng thái mê ly
Thêm vào từ điển của tôi
28380.
implacableness
tính không thể làm xiêu lòng, t...
Thêm vào từ điển của tôi