28331.
moralism
tính hay răn dạy
Thêm vào từ điển của tôi
28332.
stratosphere
(địa lý,địa chất) tầng bình lưu
Thêm vào từ điển của tôi
28333.
careen
lật nghiêng (tàu thuỷ) (để lau ...
Thêm vào từ điển của tôi
28334.
malleability
tính dễ dát mỏng, tính dễ uốn
Thêm vào từ điển của tôi
28335.
persistence
tính kiên gan, tính bền bỉ
Thêm vào từ điển của tôi
28336.
semination
(thực vật học) quá trình kết hạ...
Thêm vào từ điển của tôi
28337.
quash
(pháp lý) huỷ bỏ, bác đi
Thêm vào từ điển của tôi
28338.
loch
(Ê-cốt) hồ
Thêm vào từ điển của tôi
28339.
stockinet
vải chun (để may quần áo lót)
Thêm vào từ điển của tôi
28340.
laisser-faire
chính sách để mặc tư nhận kinh ...
Thêm vào từ điển của tôi