28331.
unbung
mở nút (thùng)
Thêm vào từ điển của tôi
28332.
scholarly
học rộng, uyên thâm, uyên bác, ...
Thêm vào từ điển của tôi
28333.
dogmatism
chủ nghĩa giáo điều
Thêm vào từ điển của tôi
28334.
unseemliness
tính không chỉnh, tính không tề...
Thêm vào từ điển của tôi
28335.
unabridged
không cô gọn, không tóm tắt; ng...
Thêm vào từ điển của tôi
28336.
jell
(như) jelly
Thêm vào từ điển của tôi
28337.
disaffirmation
sự không công nhận, sự phủ nhận
Thêm vào từ điển của tôi
28338.
hemorrhage
(y học) sự chảy máu, sự xuất hu...
Thêm vào từ điển của tôi
28339.
condemnation
sự kết án, sự kết tội, sự xử ph...
Thêm vào từ điển của tôi
28340.
verve
sự hăng hái, nhiệt tình; mãnh l...
Thêm vào từ điển của tôi