28331.
full-back
(thể dục,thể thao) hậu vệ (bóng...
Thêm vào từ điển của tôi
28332.
flask
túi đựng thuốc súng
Thêm vào từ điển của tôi
28333.
organon
phương tiện tư duy
Thêm vào từ điển của tôi
28334.
crazily
say mê, say đắm
Thêm vào từ điển của tôi
28335.
club-house
trụ sở câu lạc bộ, trụ sở hội (...
Thêm vào từ điển của tôi
28336.
jagged
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) sa...
Thêm vào từ điển của tôi
28337.
electoral
(thuộc) sự bầu cử; (thuộc) cử t...
Thêm vào từ điển của tôi
28338.
merriment
sự vui vẻ, sự hớn hở; sự vui ch...
Thêm vào từ điển của tôi
28339.
plenary
đầy đủ, nguyên vẹn, hoàn toàn (...
Thêm vào từ điển của tôi
28340.
afterdamp
(ngành mỏ) hơi bốc sau (bốc lên...
Thêm vào từ điển của tôi