TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

28351. winning-over sự lôi kéo

Thêm vào từ điển của tôi
28352. unbind mở, cởi, thả, tháo

Thêm vào từ điển của tôi
28353. remise (pháp lý) nộp, nhường, nhượng (...

Thêm vào từ điển của tôi
28354. synthetize tổng hợp

Thêm vào từ điển của tôi
28355. fire-truck (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xe chữa cháy

Thêm vào từ điển của tôi
28356. hobble-skirt váy bó ống (chân)

Thêm vào từ điển của tôi
28357. prehensility (động vật học) khả năng cầm nắm...

Thêm vào từ điển của tôi
28358. wastage sự hao phí, sự lãng phí, sự mất...

Thêm vào từ điển của tôi
28359. admonishment sự khiển trách, sự quở mắng, sự...

Thêm vào từ điển của tôi
28360. decollation sự chặt cổ, sự chém đầu

Thêm vào từ điển của tôi