28351.
de luxe
(thuộc) loại sang trọng, xa xỉ ...
Thêm vào từ điển của tôi
28352.
snow-break
sự tan tuyết
Thêm vào từ điển của tôi
28353.
immanent
(triết học)
Thêm vào từ điển của tôi
28355.
pigmy
người lùn tịt
Thêm vào từ điển của tôi
28356.
cubical
có hình khối, có hình lập phươn...
Thêm vào từ điển của tôi
28358.
starcher
người hồ vải
Thêm vào từ điển của tôi
28359.
nuzzle
hít, đánh hơi, ngửi (chó)
Thêm vào từ điển của tôi
28360.
asci
(thực vật học) nang (nấm)
Thêm vào từ điển của tôi